luggage compartment
Định nghĩa
Danh từ: Khoang hành lý, ngăn để hành lý hoặc đồ đạc, dụng cụ trong một chiếc ô tô. Đây là một không gian riêng biệt trong xe, thường nằm ở phía sau (cốp xe), dùng để chứa hành lý, đồ mua sắm hoặc các công cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đặt túi đánh gôn của mình vào khoang hành lý.)
- (Khoang hành lý của chiếc xe này đủ lớn để chứa ba va li.)
- (Vui lòng đảm bảo tất cả các túi được cất vào khoang hành lý trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to store something in the luggage compartment": cất giữ một thứ gì đó trong khoang hành lý.
- We stored the camping gear in the luggage compartment. (Chúng tôi đã cất giữ đồ cắm trại trong khoang hành lý.)
- "to access the luggage compartment": truy cập vào khoang hành lý.
- You can access the luggage compartment by pulling the lever. (Bạn có thể truy cập vào khoang hành lý bằng cách kéo cần gạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trunk (n): cốp xe (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- He opened the trunk to get his suitcase. (Anh ấy mở cốp xe để lấy va li của mình.)
- Boot (n): cốp xe (từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Anh).
- The boot is full of shopping bags. (Cốp xe đầy túi mua sắm.)
- Cargo area (n): khu vực chở hàng (thường dùng cho xe tải hoặc SUV).
- The cargo area can be expanded by folding down the seats. (Khu vực chở hàng có thể được mở rộng bằng cách gập ghế xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Car trunk: cốp xe ô tô.
- Vehicle storage compartment: ngăn chứa đồ của xe.
- Rear compartment: khoang phía sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load up: chất đầy (hành lý vào khoang).
- We need to load up the luggage compartment before the trip. (Chúng ta cần chất đầy khoang hành lý trước chuyến đi.)
- Stow away: cất gọn (vào khoang).
- Stow away your bags in the luggage compartment. (Cất gọn túi của bạn vào khoang hành lý.)
Thành ngữ liên quan
- "Pack the trunk": chất đồ vào cốp xe (mang nghĩa đen, không phải thành ngữ).
- Let's pack the trunk and hit the road. (Hãy chất đồ vào cốp xe và lên đường thôi.)